nhiễm trùng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng bị vi sinh vật gây bệnh (vi trùng, vi khuẩn, virus...) xâm nhập và gây hại cho cơ thể: "Nhiễm trùng" chỉ quá trình hoặc trạng thái mầm bệnh xâm nhập, phát triển và gây phản ứng tại một bộ phận hoặc toàn bộ cơ thể sinh vật.
- Một loại bệnh lý cụ thể do vi sinh vật gây ra: "Nhiễm trùng" cũng được dùng để gọi tên một bệnh hoặc một ổ bệnh cụ thể.
Động từ (dạng bị động: "bị nhiễm trùng"):
- Bị vi sinh vật gây bệnh xâm nhập và gây hại: Chỉ hành động hoặc quá trình cơ thể tiếp nhận mầm bệnh và phát sinh bệnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vết thương hở rất dễ dẫn đến nhiễm trùng. (Một vết thương hở rất dễ dẫn đến tình trạng bị vi khuẩn xâm nhập gây bệnh.)
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm trùng đường hô hấp. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh do vi sinh vật ở đường hô hấp gây ra.)
Động từ (bị động):
- Nếu không giữ vệ sinh, vết mổ có thể bị nhiễm trùng. (Nếu không giữ sạch sẽ, vết mổ có thể bị vi khuẩn xâm nhập gây bệnh.)
- Anh ấy bị nhiễm trùng máu sau tai nạn. (Anh ấy bị vi khuẩn xâm nhập vào máu gây bệnh sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhiễm trùng huyết" (nhiễm trùng máu): Chỉ tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, vi khuẩn đã xâm nhập vào máu và có thể lan đi khắp cơ thể.
- Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc do nhiễm trùng huyết.
- "Nhiễm trùng cơ hội": Chỉ những bệnh nhiễm trùng xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể bị suy yếu, tạo "cơ hội" cho vi sinh vật vốn ít gây bệnh trở nên nguy hiểm.
- Một số bệnh nhiễm trùng cơ hội thường gặp ở người suy giảm miễn dịch.
Biến thể và từ gần giống
- Nhiễm khuẩn (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ cụ thể tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra. Trong nhiều ngữ cảnh, "nhiễm trùng" và "nhiễm khuẩn" có thể dùng thay thế nhau.
- Vết thương bị nhiễm khuẩn nặng.
- Nhiễm độc (danh từ): Tình trạng bị chất độc xâm nhập vào cơ thể, khác với "nhiễm trùng" là do vi sinh vật.
- Viêm nhiễm (danh từ): Thường chỉ tình trạng vừa có hiện tượng viêm (sưng, nóng, đỏ, đau) vừa có nhiễm trùng.
- Nhiễm (động từ): Từ rộng hơn, có thể đi với nhiều tác nhân (nhiễm HIV, nhiễm độc, nhiễm phóng xạ).
Từ đồng nghĩa
- Nhiễm khuẩn: (Xem ở mục trên).
- Mắc bệnh truyền nhiễm: Cụm từ dài hơn, nhấn mạnh tính chất lây lan của bệnh nhiễm trùng.
Các cụm từ liên quan
- Kháng nhiễm trùng: Có khả năng chống lại sự xâm nhập và gây bệnh của vi sinh vật.
- Da là hàng rào kháng nhiễm trùng đầu tiên của cơ thể.
- Ổ nhiễm trùng: Nơi tập trung vi sinh vật gây bệnh trong cơ thể.
- Cần tìm và xử lý triệt để ổ nhiễm trùng.
Thành ngữ liên quan
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ vệ sinh, tiêm phòng để ngăn ngừa nhiễm trùng, thay vì để xảy ra rồi mới điều trị.
- Rửa tay thường xuyên là cách đơn giản để thực hiện phương châm phòng bệnh hơn chữa bệnh, tránh các bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa.
- Bị vi trùng truyền bệnh cho.